Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

quadricapsular

/'kwɔdri,kæpsjulә/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

quadricapsular

//

* tính từ
  • (thực vật học) bốn túi; bốn nang
Định nghĩa tiếng Anh

a. Having four capsules.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...