Từ điển Anh–Việt

112.174 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

quadricarpellary

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

quadricarpellary

//

* tính từ
  • (thực vật học) có bốn lá noãn
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...