quadricentennial
/,kwɔdrisen'teniәl/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
quadricentennial
//
* tính từ- thứ bốn trăm năm* danh từ
- kỹ niệm năm thứ bốn trăm
Từ điển Anh–Việt
111.748 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...