Từ điển Anh–Việt

111.746 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

quadricorn

/'kwɔdrikɔ:n/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

quadricorn

//

* danh từ
  • thú bốn sừng
Định nghĩa tiếng Anh

n. Any quadricornous animal.

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...