Từ điển Anh–Việt

111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

quadricycle

/'kwɔdrisaikl/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

quadricycle

//

* danh từ
  • xe đạp bốn bánh
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...