Từ điển Anh–Việt

112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

quadrifid

/'kwɔdrifid/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

quadrifid

//

* tính từ
  • (thực vật học) xẻ bốn xâu
    • a quadrifid petal:cánh hoa xẻ bốn
Định nghĩa tiếng Anh

a. Divided, or deeply cleft, into four parts; as, a quadrifid perianth; a quadrifid leaf.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...