Từ điển Anh–Việt

109,050 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #43922

quadrille

/kwə'dril/

danh từ

  • điệu cađri, điệu vũ bốn cặp
  • nhạc cho điệu cađri
  • lối chơi bài bốn người ((thế kỷ) 18)
Biến thể từ quadrilles số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. music for dancing the quadrille\nn. a square dance of 5 or more figures for 4 or more couples

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...