Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

quadrilobate

//

* tính từ
  • (thực vật học) bốn thùy
Định nghĩa tiếng Anh

a. Alt. of Quadrilobed

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...