Từ điển Anh–Việt

111.708 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

quadrilocular

/,kwɔdri'lɔkjulә/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

quadrilocular

//

* tính từ
  • bốn ô; bốn ngăn
Định nghĩa tiếng Anh

a. Having four cells, or cavities; as, a quadrilocular heart.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...