Từ điển Anh–Việt

112,354 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

quadripartite

/,kwɔdri'pɑ:tait/

tính từ

  • gồm bốn phần, chia làm bốn phần
  • bốn bên (hội nghị...)
Định nghĩa tiếng Anh

s. involving four parties

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...