Từ điển Anh–Việt

112.107 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

quadripartite

/,kwɔdri'pɑ:tait/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

quadripartite

/,kwɔdri'pɑ:tait/

tính từ

  • gồm bốn phần, chia làm bốn phần
  • bốn bên (hội nghị...)
Định nghĩa tiếng Anh

s. involving four parties

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...