Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

quadripinnate

//

* tính từ
  • (thực vật học) xẻ lá chét lông chim, bốn lần
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...