quadriplane
/'kwɔdri,plein/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
quadriplane
//
* danh từ- máy bay có bốn cánh* danh từ
- máy bay có bốn cánh
Từ điển Anh–Việt
111.697 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...