Từ điển Anh–Việt

111.697 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

quadriplegia

/,kwɔdrә'pli:dʒiә/ phổ biến #39136
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

quadriplegia

//

* danh từ
  • tứ chi bất toại, liệt cả chân tay
Định nghĩa tiếng Anh

n. paralysis of both arms and both legs

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...