quadripole
/'kwɔdripoul/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
quadripole
/'kwɔdripoul/
danh từ
- (điện học) mạng bốn đầu, mạng bốn cực
Từ điển Anh–Việt
111.697 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...