quadrivalence
/,kwɔdri'veilənsi/
danh từ
- (hoá học) hoá trị bốn
Định nghĩa tiếng Anh
n. The quality or state of being quadrivalent;\n tetravalence.
109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
n. The quality or state of being quadrivalent;\n tetravalence.
Đang tải...