quadrivial
//
* tính từ- thuộc chổ bốn đường gặp nhau
Định nghĩa tiếng Anh
a. Having four ways meeting in a point.\nn. One of the four "liberal arts" making up the\n quadrivium.
109,050 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
a. Having four ways meeting in a point.\nn. One of the four "liberal arts" making up the\n quadrivium.
Đang tải...