Từ điển Anh–Việt

112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

quadroon

/kwɔ'dru:n/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

quadroon

/kwɔ'dru:n/

danh từ

  • người lai một phần tư, người lai đen một phần tư; vật lại một phần tư
Định nghĩa tiếng Anh

n. an offspring of a mulatto and a white parent; a person who is one-quarter black

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...