Từ điển Anh–Việt

112.174 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

quadrophony

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

quadrophony

//

* danh từ
  • sự ghi hay tái hiện âm bằng bốn kênh
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...