Từ điển Anh–Việt

109,033 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

quadrophony

//

* danh từ
  • sự ghi hay tái hiện âm bằng bốn kênh
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...