Từ điển Anh–Việt

111.779 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

quadrumanous

/kwɔ'dru:mənəs/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

quadrumanous

/kwɔ'dru:mənəs/

tính từ

  • (động vật học) có bốn tay
Định nghĩa tiếng Anh

a. Having four hands; of or pertaining to the Quadrumana.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...