Từ điển Anh–Việt

111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

quadrupedal

/kwɔ'dru:pidl/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

quadrupedal

/kwɔ'dru:pidl/

tính từ

  • (động vật học) có bốn chân
  • (động vật học) thú bốn chân
Định nghĩa tiếng Anh

a. having four feet

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...