Từ điển Anh–Việt

111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

quadruplex

/'kwɔdrupleks/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

quadruplex

//

* danh từ
  • (sinh vật học) bộ bốn; bộ bốn gen trội
  • (điện học) thiết bị phát thu cùng một lúc bốn tín hiệu* tính từ
  • có bốn gen trội
Định nghĩa tiếng Anh

s having four units or components

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...