quadruplicity
/,kwɔdru'plisiti/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
quadruplicity
/,kwɔdru'plisiti/
danh từ
- tính chất gấp bốn
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...