Từ điển Anh–Việt

112.363 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

quads

/'kwɔdruplit/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

quads

/'kwɔdruplit/

danh từ: (quads) /kwɔdz/

  • (số nhiều) bốn đứa trẻ sinh tư ((thông tục) quads)

danh từ

  • xe đạp bốn chỗ ngồi
  • bộ bốn
Định nghĩa tiếng Anh

n. one of four children born at the same time from the same pregnancy n. a muscle of the thigh that extends the leg n. (printing) a block of type without a raised letter; used for spacing between words or sentences

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...