Từ điển Anh–Việt

111.751 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

quahaug

/'kwɔ:hɔg/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

quahaug

/'kwɔ:hɔg/

danh từ

  • (động vật học) con trai vênut
Định nghĩa tiếng Anh

n. An American market clam (Venus mercenaria). It is sold in large quantities, and is highly valued as food. Called also round clam, and hard clam.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...