Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

quaker's meeting

/'kweikəz'mi:tiɳ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

quaker's meeting

/'kweikəz'mi:tiɳ/

danh từ

  • cuộc họp của phái Quây-cơ (thường ngồi trầm mặc, không nói)
  • cuộc họp trầm lặng
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...