Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

quaker's meeting

/'kweikəz'mi:tiɳ/

danh từ

  • cuộc họp của phái Quây-cơ (thường ngồi trầm mặc, không nói)
  • cuộc họp trầm lặng
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...