Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

quaker-gun

/'kweikə'gʌn/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

quaker-gun

/'kweikə'gʌn/

danh từ

  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) súng đại bác giả (trên tàu chiến hoặc pháo đài; thường làm bằng gỗ) ((cũng) Quaker)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...