Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

quakerish

/'kweikəriʃ/

tính từ

  • giống như tín đồ phái Quây-cơ (trong cách ăn mặc, nói chung)
Định nghĩa tiếng Anh

a. Like or pertaining to a Quaker; Quakerlike.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...