Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

quakerish

/'kweikəriʃ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

quakerish

/'kweikəriʃ/

tính từ

  • giống như tín đồ phái Quây-cơ (trong cách ăn mặc, nói chung)
Định nghĩa tiếng Anh

a. Like or pertaining to a Quaker; Quakerlike.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...