qualitatively
/'kwɒlɪtətɪvlɪ/ phổ biến #17890
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
qualitatively
//
* phó từ- (thuộc) phẩm chất
- định tính, chất lượng
Định nghĩa tiếng Anh
r. in a qualitative manner