Từ điển Anh–Việt

111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

qualitatively

/'kwɒlɪtətɪvlɪ/ phổ biến #17890
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

qualitatively

//

* phó từ
  • (thuộc) phẩm chất
  • định tính, chất lượng
Định nghĩa tiếng Anh

r. in a qualitative manner

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...