Từ điển Anh–Việt

112.175 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

quality assurance

/ˈkwɒl.ɪ.ti əˈʃʊər.əns/

Nghĩa thường dùng

đảm bảo chất lượng (QA) danh từ

“Quality assurance protocols prevent defects from reaching customers.”Quy trình đảm bảo chất lượng ngăn sản phẩm lỗi đến tay khách hàng.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...