Từ điển Anh–Việt

111.751 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

quality time

/ˈkwɒləti taɪm/

Nghĩa thường dùng

thời gian chất lượng danh từ

“Spend quality time with your loved ones.”Dành thời gian chất lượng với những người thân yêu.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...