Từ điển Anh–Việt

111.811 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

quango

/ˈkwæŋgəʊ/
Biến thể từ quangos số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

quango

//

* danh từ
  • tổ chức bán độc lập ohi chính phủ (tổ chức hành chánh hoạt động độc lập với sự hỗ trợ của nhà nước)
Định nghĩa tiếng Anh

n. a quasi nongovernmental organization; an organization that is financed by the government yet acts independently of the government

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...