Từ điển Anh–Việt

112,383 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

quantity limit exceeded

cụm từ

  • vượt quá giới hạn số lượng
    • quantity limit exceeded: vượt quá giới hạn số lượng
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...