Từ điển Anh–Việt

112.267 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

quantity surveyor

/'kwɔntitisə:'veiə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

quantity surveyor

/'kwɔntitisə:'veiə/

danh từ

  • (kiến trúc) người lên bản chi tiết thiết kế thi công
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...