Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

quantity surveyor

/'kwɔntitisə:'veiə/

danh từ

  • (kiến trúc) người lên bản chi tiết thiết kế thi công
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...