Từ điển Anh–Việt

111.695 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

quaquaversal

/,kweikwə'və:səl/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

quaquaversal

/,kweikwə'və:səl/

tính từ

  • (địa lý,địa chất) chỉ khắp các hướng
Định nghĩa tiếng Anh

a. Turning or dipping in any or every direction. a. Dipping toward all points of the compass round a center, as beds of lava round a crater.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...