Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

quarantine flag

/'kwɔrənti:n,flæg/

danh từ

  • cờ kiểm dịch (cờ vàng)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...