Từ điển Anh–Việt

112.631 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

quarantine flag

/'kwɔrənti:n,flæg/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

quarantine flag

/'kwɔrənti:n,flæg/

danh từ

  • cờ kiểm dịch (cờ vàng)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...