Từ điển Anh–Việt

112,420 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

quarreller

/'kwɔrələ/

danh từ

  • người hay câi nhau; người hay gây bỗ, người hay sinh sự
Định nghĩa tiếng Anh

n a disputant who quarrels

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...