Từ điển Anh–Việt

112.173 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

quarrelsomeness

/'kwɔrəlsəmnis/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

quarrelsomeness

/'kwɔrəlsəmnis/

danh từ

  • tính hay câi nhau; tính hay gây gỗ, tính hay sinh sự
Định nghĩa tiếng Anh

n. an inclination to be quarrelsome and contentious

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...