Từ điển Anh–Việt

109,008 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

quarter binding

/'kwɔ:tə,baindiɳ/

danh từ

  • sự đóng (sách) gáy da (không đóng da ở các góc)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...