Từ điển Anh–Việt

109,008 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

quarter hour

/'kwɔ:təauə/

danh từ

  • mười lăm phút đồng hồ
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...