Từ điển Anh–Việt

109,008 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

quarter sessions

/'kwɔ:tə'seʃnz/

danh từ

  • phiên toà họp hàng quý
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...