Từ điển Anh–Việt

109,008 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

quarter-day

/'kwɔ:tədei/

danh từ

  • ngày trả tiền hàng quý (lương, trợ cấp...); ngày đầu quý
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...