Từ điển Anh–Việt

109,008 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

quarter-deck

/'kwɔ:tədek/

danh từ

  • (hàng hải) sân lái (của tàu)
  • (the quarter-deck) các sĩ quan hải quân
    • to walk the quarter-deck: là sĩ quan hải quân
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...