Từ điển Anh–Việt

109,008 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

quarter-miler

/'kwɔ:tə,mailə/

danh từ

  • (thể dục,thể thao) vận động viên chạy khoảng cách một phần tư dặm
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...