Từ điển Anh–Việt

109,008 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

quarter-saw

//

* ngoại động từ
  • cưa thành bốn phần sau đó mới cưa thành tấm
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...