Từ điển Anh–Việt

109,008 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

quarterage

/'kwɔ:təridʤ/

danh từ

  • tiền trả hằng quý (lương, phụ cấp)
Định nghĩa tiếng Anh

n. A quarterly allowance.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...