Từ điển Anh–Việt

109,008 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

quarterbell

//

* danh từ
  • chuông đồng hồ điểm 15 phút một lần
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...