Từ điển Anh–Việt

109,008 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #35749

quarterdeck

//

* danh từ
  • boong lái (dành cho các sự quan)
  • (the quarterdeck) các sự quan hải quân
Biến thể từ quarterdecks số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. the stern area of a ship's upper deck

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...