Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLIELTSCollins ★★ phổ biến #11417

quarterly

/'kwɔ:təli/

tính từ & phó từ

  • hàng quý, ba tháng một lần
    • quarterly payments: tiền trả hàng quý

danh từ

  • tạp chí xuất bản ba tháng một lần
Biến thể từ quarterlies số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. a periodical that is published every quarter (or four issues per year)\na. of or relating to or consisting of a quarter\nr. in diagonally opposed quarters of an escutcheon\nr. in three month intervals

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...