Từ điển Anh–Việt

112.369 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

quarterly

/'kwɔ:təli/ TOEFLIELTSCollins ★★ phổ biến #11417

Nghĩa thường dùng

hàng quý tính từ

“We have quarterly meetings.”Chúng tôi có các cuộc họp hàng quý.

Biến thể từ quarterlies số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

quarterly

/'kwɔ:təli/

tính từ & phó từ

  • hàng quý, ba tháng một lần
    • quarterly payments: tiền trả hàng quý

danh từ

  • tạp chí xuất bản ba tháng một lần
Định nghĩa tiếng Anh

n. a periodical that is published every quarter (or four issues per year) a. of or relating to or consisting of a quarter r. in diagonally opposed quarters of an escutcheon r. in three month intervals

Gợi ý (5)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...