quarterly safety audit
cụm từ
- cuộc kiểm toán an toàn định kỳ hàng quý
- conduct a quarterly safety audit: tiến hành kiểm toán an toàn định kỳ hàng quý
- quarterly safety audit report: báo cáo kiểm toán an toàn định kỳ hàng quý
112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
Đang tải...