quarterly sales
cụm từ
- doanh số quý
- quarterly sales report: báo cáo doanh số quý
- quarterly sales figures: số liệu doanh số quý
- quarterly sales growth: tăng trưởng doanh số quý
- doanh thu quý
112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
Đang tải...